犯一個錯誤 phạm nhất cá thác ngộ Hán Việt: phạm nhất cá thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtphạm nhất cá thác ngộCấu tạo犯 + 一 + 個 + 錯 + 誤 · phạm + nhất + cá + thác + ngộ nghĩa thành phần: phạm + nhất + cá + thác + ngộ