犯人
phạm nhân
Hán Việt: phạm nhân · Pinyin: fàn rén
Tổng quan
tù nhân | tội phạm gười làm tội. phạm nhân phạm nhân ☆Người làm tội.
Nghĩa
Việt
- Cihui tù nhân | tội phạm gười làm tội. phạm nhân phạm nhân ☆Người làm tội.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犯罪的人。《六部成語註解.刑部》:「犯人:犯罪之人也。」《文明小史》第三八回:「中國失了主權,辦一個小小犯人,都要聽外國人做主。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 触犯刑律而被法院依法判处刑罚、正在服刑的人。
Eng
- CC-CEDICT convict|prisoner|criminal
- Cihui convict; prisoner; criminal
ja
- JMdict offender|criminal|culprit