监犯
giam phạm
Hán Việt: giam phạm · Pinyin: jiān fàn
Tổng quan
người bị giam; tù nhân
监狱中的犯人。
監獄中的罪犯。《福惠全書.卷一三.刑名部.監禁》:「凡監犯有病,獄卒即遞病呈。」
Nghĩa
Việt
- Cihui phạm nhân: người bị giam/tù nhân
- Tần suất từ người bị giam; tù nhân
- Biên soạn 監犯 iānfàn* n. prison convict M:ge/¹míng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监狱中的犯人。
Eng
- Cihui 監犯 iānfàn* n. prison convict M:ge/¹míng
- Tần suất từ 監犯 iānfàn* n. prison convict M:ge/¹míng