犯罪嫌疑人

fàn zuì xián yí rénphạm tội hiềm nghi nhân

Hán Việt: phạm tội hiềm nghi nhân · Pinyin: fàn zuì xián yí rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指被公安、检察机关立案查处而尚未提起公诉的涉嫌有犯罪行为的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

刑事訴訟制度中,在檢察官實施偵查階段以前,對涉嫌犯罪者的稱謂。

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 嫌 (hiềm) + 疑 (nghi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑事訴訟制度中,在檢察官實施偵查階段以前,對涉嫌犯罪者的稱謂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被公安、检察机关立案查处而尚未提起公诉的涉嫌有犯罪行为的人。

Đức

  • Handedict Verdächtigter, Tatverdächtiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为