犯罪者知識

fàn zuì zhě zhī shíphạm tội giả tri thức

Hán Việt: phạm tội giả tri thức · Pinyin: fàn zuì zhě zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 者 (giả) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức tội phạm

Đức

  • Handedict Täterwissen (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知識工程師 · 知识界精华 · 犯罪份子 · 犯罪團伙 · 犯罪地点