犴噬 ngạn phệ Hán Việt: ngạn phệ Tổng quan Cấu tạo: 犴 (ngạn) + 噬 (phệ)Hán Việtngạn phệCấu tạo犴 + 噬 · ngạn + phệ nghĩa thành phần: ngạn + phệ Từ liên quan Gần nghĩa噬咬 · 噬菌体 · 噬脐何及 · 噬脐莫及 · 噬菌作用 · 噬菌现象 · 噬菌细胞 · 噬吞