犴狴 ngạn bệ Hán Việt: ngạn bệ Tổng quan Cấu tạo: 犴 (ngạn) + 狴 (bệ)Hán Việtngạn bệCấu tạo犴 + 狴 · ngạn + bệ nghĩa thành phần: ngạn + bệ Từ liên quan Gần nghĩa狴犴 · 犴噬 · 犴圄 · 犴庭 · 犴戶 · 犴狱 · 犴獄 · 犴訟