犴訟 ngạn tụng Hán Việt: ngạn tụng Tổng quan Cấu tạo: 犴 (ngạn) + 讼 (tụng)Hán Việtngạn tụngCấu tạo犴 + 讼 · ngạn + tụng nghĩa thành phần: ngạn + tụng Từ liên quan Gần nghĩa訟師 · 訟庭 · 訟棍 · 訟費 · 讼师 · 讼案 · 讼棍 · 讼棍的