猪场

zhū chǎngtrư tràng

Hán Việt: trư tràng · Pinyin: zhū chǎng

Tổng quan

trang trại nuôi heo

Cấu tạo: 豬 (trư) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại lợn
  • Google Alex v6 trang trại lợn
  • Tần suất từ trang trại nuôi heo
  • Biên soạn 豬場 hūchǎng* p.w. pig farm; piggery M:⁴zuò

Eng

  • Cihui piggery
  • Tần suất từ 豬場 hūchǎng* p.w. pig farm; piggery M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景