状态指示 zhuàng tài zhǐ shì·trạng thái chỉ kì Hán Việt: trạng thái chỉ kì · Pinyin: zhuàng tài zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Pinyinzhuàng tài zhǐ shìHán Việttrạng thái chỉ kìCấu tạo狀 + 態 + 指 + 示 · trạng + thái + chỉ + kì nghĩa thành phần: trạng + thái + chỉ + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ thị trạng tháiĐứcHandedict die Verfassung deutet auf Từ liên quan Gần nghĩa指示代词 · 指示语源 · 指示错误 · 状态动词 · 指示剂 · 指示器 · 指示牌 · 指示物