指示剂
chỉ kì tề
Hán Việt: chỉ kì tề · Pinyin: zhǐ shì jì
Tổng quan
chất chỉ thị
化学试剂的-类,用来检验物质中某种化合物、元素或离子是否存在或该物质的化学性质是否改变。一般是利用指示剂的颜色变化、荧光变化或混浊度的变化来判断。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất chỉ thị
- Tần suất từ người chỉ, cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ, (hoá học) chất chỉ thị, (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị
- Biên soạn 指示劑 hǐshìjì n. <chem.> indicator
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 化学试剂的-类,用来检验物质中某种化合物、元素或离子是否存在或该物质的化学性质是否改变。一般是利用指示剂的颜色变化、荧光变化或混浊度的变化来判断。
- Kaggle Zh-Vi indicator
Eng
- Cihui indicator
- Tần suất từ 指示劑 hǐshìjì n. <chem.> indicator