指示语源

chỉ kì ngữ nguyên

Hán Việt: chỉ kì ngữ nguyên

Tổng quan

tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ), nghiên cứu về từ nguyên

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy nguyên từ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi etymologize

Từ liên quan

Gần nghĩa

指示代词 · 指示错误 · 语源学家 · 语源学的 · 指示剂 · 指示器 · 指示牌 · 指示物