猶加敦馬雅語

yóu jiā dūn mǎ yǎ yǔ do gia đôn mã nhã ngữ

Hán Việt: do gia đôn mã nhã ngữ · Pinyin: yóu jiā dūn mǎ yǎ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (gia) + (đôn) + (mã) + (nhã) + (ngữ)