猶太人散居地

yóutàirén sàn jū de do thái nhân tán cư địa

Hán Việt: do thái nhân tán cư địa · Pinyin: yóutàirén sàn jū de

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (thái) + (nhân) + (tán) + (cư) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Diaspora