猶太人的寺院
do thái nhân đích tự viện
Hán Việt: do thái nhân đích tự viện · Pinyin: yóu tài rén de sì yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 寺 (tự) + 院 (viện)
Hán Việt: do thái nhân đích tự viện · Pinyin: yóu tài rén de sì yuàn
Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 寺 (tự) + 院 (viện)