狀態指示器

zhuàng tài zhǐ shì qì trạng thái chỉ kì khí

Hán Việt: trạng thái chỉ kì khí · Pinyin: zhuàng tài zhǐ shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (chỉ) + (kì) + (khí)