狀態暫存器

trạng thái tạm tồn khí

Hán Việt: trạng thái tạm tồn khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (tạm) + (tồn) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狀態暫存器 huàngtài zàncúnqì n. <comp.> status register