狂欢宴乐

cuồng hoan yến nhạc

Hán Việt: cuồng hoan yến nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 宴 (yến) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn chơi trác táng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on the razzle

Eng

  • Cihui on the razzle

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 狂欢的 · 狂欢节 · 狂欢一场 · 狂欢庆祝 · 狂欢晚会 · 狂欢杀手