狂欢会

kuánghuānhuìcuồng hoan hội

Hán Việt: cuồng hoan hội · Pinyin: kuánghuānhuì

Tổng quan

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 會 (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui orgy
  • Tần suất từ orgy

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂欢的 · 狂欢节 · 狂欢 · 狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 狂欢场 · 欢会 · 歡會