狂躁街道傳教者
cuồng táo nhai đạo truyện giáo giả
Hán Việt: cuồng táo nhai đạo truyện giáo giả · Pinyin: kuáng zào jiē dào chuán jiào zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 躁 (táo) + 街 (nhai) + 道 (đạo) + 傳 (truyện) + 教 (giáo) + 者 (giả)