狂飆突進運動
cuồng tiêu đột tiến vận động
Hán Việt: cuồng tiêu đột tiến vận động · Pinyin: kuáng biāo tū jìn yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 飆 (tiêu) + 突 (đột) + 進 (tiến) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: cuồng tiêu đột tiến vận động · Pinyin: kuáng biāo tū jìn yùn dòng
Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 飆 (tiêu) + 突 (đột) + 進 (tiến) + 運 (vận) + 動 (động)