狄奧多史篤姆
địch áo đa sử đốc mỗ
Hán Việt: địch áo đa sử đốc mỗ · Pinyin: dí ào duō shǐ dǔ mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 狄 (địch) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 史 (sử) + 篤 (đốc) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: địch áo đa sử đốc mỗ · Pinyin: dí ào duō shǐ dǔ mǔ
Cấu tạo: 狄 (địch) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 史 (sử) + 篤 (đốc) + 姆 (mỗ)