狐尾

hồ vĩ

Hán Việt: hồ vĩ

Tổng quan

đuôi cáo đuôi cáo, (thực vật học) cỏ đuôi cáo

Cấu tạo: 狐 (hồ) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuôi cáo
  • Tần suất từ đuôi cáo đuôi cáo, (thực vật học) cỏ đuôi cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fox-brush

Eng

  • Tần suất từ fox-brush

Từ liên quan

Gần nghĩa

狐尾草 · 尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数