狗不嫌家貧 cẩu bất hiềm gia bần Hán Việt: cẩu bất hiềm gia bần Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 不 (bất) + 嫌 (hiềm) + 家 (gia) + 貧 (bần)Hán Việtcẩu bất hiềm gia bầnCấu tạo狗 + 不 + 嫌 + 家 + 貧 · cẩu + bất + hiềm + gia + bần nghĩa thành phần: cẩu + bất + hiềm + gia + bần Nghĩa EngCihui 狗不嫌家貧 ǒu bù xián jiā pín f.e. Dogs show no aversion to poor families. (fig.)