狗瘦主人羞

cẩu sấu chủ nhân tu

Hán Việt: cẩu sấu chủ nhân tu

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (sấu) + (chủ) + (nhân) + (tu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狗瘦主人羞 ǒu shòu zhǔrén xiū id. A lean dog shames his master. (fig.)