狗舌草次鹼 cẩu thiệt thảo thứ dảm Hán Việt: cẩu thiệt thảo thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 舌 (thiệt) + 草 (thảo) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtcẩu thiệt thảo thứ dảmCấu tạo狗 + 舌 + 草 + 次 + 鹼 · cẩu + thiệt + thảo + thứ + dảm nghĩa thành phần: cẩu + thiệt + thảo + thứ + dảm Nghĩa EngCihui platynecine