狡猾的傢伙 giảo hoạt đích gia hỏa Hán Việt: giảo hoạt đích gia hỏa Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 猾 (hoạt) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việtgiảo hoạt đích gia hỏaCấu tạo狡 + 猾 + 的 + 傢 + 伙 · giảo + hoạt + đích + gia + hỏa nghĩa thành phần: giảo + hoạt + đích + gia + hỏa Nghĩa EngCihui sly dog