狩獵採集者 shòu liè cǎi jí zhě · thú liệp thải tập giả Hán Việt: thú liệp thải tập giả · Pinyin: shòu liè cǎi jí zhě Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 採 (thải) + 集 (tập) + 者 (giả)Pinyinshòu liè cǎi jí zhěHán Việtthú liệp thải tập giảCấu tạo狩 + 獵 + 採 + 集 + 者 · thú + liệp + thải + tập + giả nghĩa thành phần: thú + liệp + thải + tập + giả