獨出新裁

dú chū xīn cái độc xuất tân tài

Hán Việt: độc xuất tân tài · Pinyin: dú chū xīn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (xuất) + (tân) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指诗文的构思有独到的地方。后泛指构思、设计或心中的想法独具一格,与众不同
  • Tân Hoa Tự Điển 犹独出心裁。指想出的办法与众不同。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

标新立异