獨出機杼

dú chū jī zhù độc xuất ki trữ

Hán Việt: độc xuất ki trữ · Pinyin: dú chū jī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (xuất) + (ki) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独:独特,特别;机杼:织布机和织布梭,引申为织布方法。比喻文章的命题和构思独特新颖,与众不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 独独特,特别;机杼织布机和织布梭,引申为织布方法。比喻文章的命题和构思独特新颖,与众不同。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别出心裁