独到之见

độc đáo chi kiến

Hán Việt: độc đáo chi kiến

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

獨特的見解。如:「他對這整個事情有獨到之見,我們就聽一聽他的意見,再做結論,好嗎?」

Cấu tạo: 獨 (độc) + 到 (đáo) + 之 (chi) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan điểm độc đáo
  • Biên soạn show unique ingenuity

Eng

  • Cihui 獨到之見 údàozhījiàn n. show unique ingenuity
  • Tần suất từ n. show unique ingenuity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拾人牙慧