獨家出版物 dú jiā chū bǎn wù · độc gia xuất bản vật Hán Việt: độc gia xuất bản vật · Pinyin: dú jiā chū bǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 家 (gia) + 出 (xuất) + 版 (bản) + 物 (vật)Pinyindú jiā chū bǎn wùHán Việtđộc gia xuất bản vậtCấu tạo獨 + 家 + 出 + 版 + 物 · độc + gia + xuất + bản + vật nghĩa thành phần: độc + gia + xuất + bản + vật