獨家擁有人 dú jiā yōng yǒu rén · độc gia ủng hữu nhân Hán Việt: độc gia ủng hữu nhân · Pinyin: dú jiā yōng yǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 家 (gia) + 擁 (ủng) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Pinyindú jiā yōng yǒu rénHán Việtđộc gia ủng hữu nhânCấu tạo獨 + 家 + 擁 + 有 + 人 · độc + gia + ủng + hữu + nhân nghĩa thành phần: độc + gia + ủng + hữu + nhân