獨斷專行者
độc đoạn chuyên hành giả
Hán Việt: độc đoạn chuyên hành giả
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 專 (chuyên) + 行 (hành) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui law unoneself
Hán Việt: độc đoạn chuyên hành giả
Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 專 (chuyên) + 行 (hành) + 者 (giả)