獨生子女費

độc sanh tử nữ phí

Hán Việt: độc sanh tử nữ phí

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (sanh) + (tử) + (nữ) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨生子女費 úshēng zǐnǚ fèi n. monthly pay to parents with only one child M:²bǐ