獨立存在的

độc lập tồn tại đích

Hán Việt: độc lập tồn tại đích

Tổng quan

tự tồn tại

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (tồn) + (tại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tồn tại