獨立精神獎
độc lập tinh thần tưởng
Hán Việt: độc lập tinh thần tưởng · Pinyin: dú lì jīng shén jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 獎 (tưởng)
Hán Việt: độc lập tinh thần tưởng · Pinyin: dú lì jīng shén jiǎng
Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 獎 (tưởng)