獨闢蹊徑

dú pì xī jìng độc tịch hề kính

Hán Việt: độc tịch hề kính · Pinyin: dú pì xī jìng

Tổng quan

mở lối đi mới (thành ngữ) | thể hiện sự sáng tạo

Cấu tạo: (độc) + (tịch) + (hề) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở lối đi mới (thành ngữ) | thể hiện sự sáng tạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己开辟一条路。比喻独创一种风格或新的方法。

Eng

  • CC-CEDICT to blaze a new trail (idiom); to display originality
  • Cihui 獨辟蹊徑 úpìxījìng f.e. open up one's own path (to success/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

陈陈相因