狹長的裂口
hiệp trường đích liệt khẩu
Hán Việt: hiệp trường đích liệt khẩu
Tổng quan
đường rạch, khe hở, kẻ hở, chẻ, cắt, rọc, xé toạc, (xem) weasand
Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 長 (trường) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 口 (khẩu)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường rạch, khe hở, kẻ hở, chẻ, cắt, rọc, xé toạc, (xem) weasand