狭隘的视野 hiệp ải đích thị dã Hán Việt: hiệp ải đích thị dã Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 隘 (ải) + 的 (đích) + 視 (thị) + 野 (dã)Hán Việthiệp ải đích thị dãTừ loạidanhCấu tạo狹 + 隘 + 的 + 視 + 野 · hiệp + ải + đích + thị + dã nghĩa thành phần: hiệp + ải + đích + thị + dã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tầm nhìn hạn hẹpMainlandKaggle Zh-Vi the tunnel visionEngCihui the tunnel vision Từ liên quan Gần nghĩa视野范围 · 狭隘民族主义 · 视野狭隘