狹隘的視野 hiệp ải đích thị dã Hán Việt: hiệp ải đích thị dã Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 隘 (ải) + 的 (đích) + 視 (thị) + 野 (dã)Hán Việthiệp ải đích thị dãCấu tạo狹 + 隘 + 的 + 視 + 野 · hiệp + ải + đích + thị + dã nghĩa thành phần: hiệp + ải + đích + thị + dã Nghĩa EngCihui the tunnel vision