獅子大開口

shī zī dà kāi kǒu sư tử đại khai khẩu

Hán Việt: sư tử đại khai khẩu · Pinyin: shī zī dà kāi kǒu

Tổng quan

công phu sư tử ngoạm

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (đại) + (khai) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công phu sư tử ngoạm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻要价或所提条件很高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻要大价钱。

Eng

  • Cihui 獅子大開口 hīzi dàkāikǒu id. demand an exorbitant price