獅子滾繡球

sư tử cổn tú cầu

Hán Việt: sư tử cổn tú cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (cổn) + (tú) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獅子滾繡球 hīzi gǔn xiùqiú n. <art> design of lion sporting with an embroidered ball