獅子的鬃毛

shīzi de zōngmáo sư tử đích tông mao

Hán Việt: sư tử đích tông mao · Pinyin: shīzi de zōngmáo

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (đích) + (tông) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mane