獅王女巫衣櫥

shī wáng nǚ wú yī chú sư vương nữ vu y thụ

Hán Việt: sư vương nữ vu y thụ · Pinyin: shī wáng nǚ wú yī chú

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (vương) + (nữ) + (vu) + (y) + (thụ)