獅虎不羣居 sư hổ bất quần cư Hán Việt: sư hổ bất quần cư Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 虎 (hổ) + 不 (bất) + 羣 (quần) + 居 (cư)Hán Việtsư hổ bất quần cưCấu tạo獅 + 虎 + 不 + 羣 + 居 · sư + hổ + bất + quần + cư nghĩa thành phần: sư + hổ + bất + quần + cư Nghĩa EngCihui 獅虎不群居 hī-hǔ bù qúnjū id. Lions and tigers stand aloof (fig.).