獅身人面像

shī shēn rén miàn xiàng sư thân nhân diện tượng

Hán Việt: sư thân nhân diện tượng · Pinyin: shī shēn rén miàn xiàng

Tổng quan

tượng nhân sư

Cấu tạo: (sư) + (thân) + (nhân) + (diện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tượng nhân sư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埃及著名的古蹟,仰首蹲坐於金字塔旁。代表著有聰明如人的智慧和勇猛如獅的威勢,其頭部乃根據海夫拉王的臉塑造而成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即斯芬克司”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即斯芬克司①”(904页)。

Eng

  • CC-CEDICT sphinx
  • Cihui sphinx