狷介之士

juàn jiě zhī shì quyến giới chi sĩ

Hán Việt: quyến giới chi sĩ · Pinyin: juàn jiě zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (giới) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狷介:孤僻高傲,洁身自好。指孤僻高傲,不肯同流合污之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 狷介孤僻高傲,洁身自好。指孤僻高傲,不肯同流合污之人。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

饕餮之徒