狹域數量詞 hiệp vực sổ lượng từ Hán Việt: hiệp vực sổ lượng từ Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 域 (vực) + 數 (sổ) + 量 (lượng) + 詞 (từ)Hán Việthiệp vực sổ lượng từCấu tạo狹 + 域 + 數 + 量 + 詞 · hiệp + vực + sổ + lượng + từ nghĩa thành phần: hiệp + vực + sổ + lượng + từ Nghĩa EngCihui 狹域數量詞 iáyù shùliàngcí n. <lg.> narrow scope quantifier