狼吞虎嚥地

láng tūn hǔ yàn dì lang thôn hổ yết địa

Hán Việt: lang thôn hổ yết địa · Pinyin: láng tūn hǔ yàn dì

Tổng quan

tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn, rất tham lam trong ăn uống, khao khát, rất háo hức (kiến thức, thông tin )

Cấu tạo: (lang) + (thôn) + (hổ) + (yết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn, rất tham lam trong ăn uống, khao khát, rất háo hức (kiến thức, thông tin )