狼吞虎嚥者 láng tūn hǔ yān zhě · lang thôn hổ yết giả Hán Việt: lang thôn hổ yết giả · Pinyin: láng tūn hǔ yān zhě Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 吞 (thôn) + 虎 (hổ) + 嚥 (yết) + 者 (giả)Pinyinláng tūn hǔ yān zhěHán Việtlang thôn hổ yết giảCấu tạo狼 + 吞 + 虎 + 嚥 + 者 · lang + thôn + hổ + yết + giả nghĩa thành phần: lang + thôn + hổ + yết + giả